décontracté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.kɔ̃t.ʁak.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | décontracté /de.kɔ̃t.ʁak.te/ |
décontractés /de.kɔ̃t.ʁak.te/ |
| Giống cái | décontractée /de.kɔ̃t.ʁak.te/ |
décontractées /de.kɔ̃t.ʁak.te/ |
décontracté /de.kɔ̃t.ʁak.te/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “décontracté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)