Bước tới nội dung

soucoupe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
soucoupe
/su.kup/
soucoupes
/su.kup/

soucoupe gc /su.kup/

  1. Đĩa (đặt dưới chén, tách).
    soucoupe volante — đĩa bay

Tham khảo