soucoupe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /su.kup/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| soucoupe /su.kup/ |
soucoupes /su.kup/ |
soucoupe gc /su.kup/
- Đĩa (đặt dưới chén, tách).
- soucoupe volante — đĩa bay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “soucoupe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)