soupirer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Nội động từ[sửa]

soupirer nội động từ /su.pi.ʁe/

  1. Thở dài.
  2. Rì rào.
    Les roseaux qui soupirent — những cây sậy rì rào
  3. Đeo đuổi.
    Soupirer après les honneurs — đeo đuổi danh vọng
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Tỏ tình tha thiết.
    Soupirer pour une jeune fille — tỏ tình tha thiết với một thiếu nữ

Ngoại động từ[sửa]

soupirer ngoại động từ /su.pi.ʁe/

  1. Thở than.
    Soupirer ses peines — thở than những nỗi đau buồn
  2. (Thơ ca) Rền rĩ.
    Soupirer une chanson — rền rĩ một bài hát

Tham khảo[sửa]