sourcil

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
sourcil
/suʁ.si/
sourcils
/suʁ.si/

sourcil /suʁ.si/

  1. Mày, lông mày.
    Froncer le sourcil — cau mày

Tham khảo[sửa]