Bước tới nội dung

soutènement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /su.tɛn.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
soutènement
/su.tɛn.mɑ̃/
soutènement
/su.tɛn.mɑ̃/

soutènement /su.tɛn.mɑ̃/

  1. Sự đỡ, sự chống.
    Mur de soutènement — tường chống

Tham khảo