souvent

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

souvent /su.vɑ̃/

  1. Thường thường, thường, đôi khi.
    Je l’ai souvent rencontré — tôi thường gặp anh ấy
    J'ai souvent pensé à vous — tôi vẫn thường nghĩ đến anh
    le plus souvent — phần nhiều, trong phần nhiều trường hợp
    pas souvent! — (thông tục) không khi nào!, chẳng bao giờ!
    très souvent; bien souvent — rất nhiều khi

Tham khảo[sửa]