Bước tới nội dung

sox

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

sox số nhiều

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bít tất.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)