Bước tới nội dung

speechlessly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈspitʃ.ləs.li/

Tính từ

speechlessly /ˈspitʃ.ləs.li/

  1. Mất tiếng, tắt tiếng, không nói được (vì giận, buồn ).
  2. Không thể diễn đạt bằng lời.
  3. (Lóng) Say mèm.

Tham khảo