spermatic

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

spermatic /ˌspɜː.ˈmæ.tɪk/

  1. (Thuộc) Tinh dịch.
  2. (Thuộc) Dịch hoàn, (thuộc) túi tinh.

Tham khảo[sửa]