sphalerite

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

sphalerite

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sphalerite /ˈsfæ.lə.ˌrɑɪt/

  1. (Khoáng) Xfalêrit.

Tham khảo[sửa]