spinal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈspɑɪ.nᵊl/
Tính từ
spinal /ˈspɑɪ.nᵊl/
- (Thuộc) Xương sống.
- spinal column — cột xương sống
- spinal cord — tuỷ sống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /spi.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | spinal /spi.nal/ |
spinal /spi.nal/ |
| Giống cái | spinal /spi.nal/ |
spinal /spi.nal/ |
spinal /spi.nal/
- (Giải phẫu) (thuộc) xương sống.
- Nerf spinal — dây thần kinh sống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “spinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)