spinet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈspɪ.nət/
| [ˈspɪ.nət] |
Danh từ
spinet /ˈspɪ.nət/
- (Sử học) Đàn xpinet (một loại clavico nhỏ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “spinet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)