spirally

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

spirally /ˈspɑɪ.rəl.li/

  1. Xoắn ốc.
  2. Hình xoắn.

Tham khảo[sửa]