spiteful

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

spiteful /ˈspɑɪt.fəl/

  1. Đầy hằn thù; hằn học.

Tham khảo[sửa]