Bước tới nội dung

spole

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

[sửa]
  Xác định Bất định
Số ít spole spolen
Số nhiều spoler spolene

spole

  1. Ống, cuốn, cuộn (phim, dây. . . ).
    Han tredde filmen inn på spolen.

Động từ

[sửa]
  Dạng
Nguyên mẫu å spole
Hiện tại chỉ ngôi spoler
Quá khứ spolte
Động tính từ quá khứ spolt
Động tính từ hiện tại

spole

  1. Quấn, vấn, cuốn, cuộn (phi, dây. . . ).
    å spole filmen fram/tilbake

Tham khảo

[sửa]