spotte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å spotte |
| Hiện tại chỉ ngôi | spotter |
| Quá khứ | spotta, spottet |
| Động tính từ quá khứ | spotta, spottet |
| Động tính từ hiện tại | — |
spotte
Từ dẫn xuất
- (1) spottefugl / spottegjøk gđ: Người thích chế nhạo, giễu cợt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “spotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)