squeezable

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

squeezable /ˈskwi.zə.bᵊl/

  1. Có thể ép được, có thể vắt được.
  2. Có thể tống tiền được, có thể bòn tiền được, có thể bóp nặn được.

Tham khảo[sửa]