squirrel

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

squirrel

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

squirrel /ˈskwɜː.əl/

  1. (Động vật học) Con sóc.

Tham khảo[sửa]