Bước tới nội dung

stær

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít stær stæren
Số nhiều stærer stærene

stær

  1. (Y) Bịnh đục mắt.
    grå stær — (Y) Bịnh xanh mắt.
    grønn stær — (Y) Chứng đau mắt con ngươi hóa ra sắc lục.

Tham khảo