stadion

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít stadion stadionet
Số nhiều stadion, stadioner stadiona, stadion ene

stadion

  1. Sự vận động, vận động trường.
    Det er fotballkamp på stadion i kveld.
    Stadion var fullsatt.

Tham khảo[sửa]