sân vận động
Giao diện
Tiếng Việt

Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sən˧˧ və̰ʔn˨˩ ɗə̰ʔwŋ˨˩ | ʂəŋ˧˥ jə̰ŋ˨˨ ɗə̰wŋ˨˨ | ʂəŋ˧˧ jəŋ˨˩˨ ɗəwŋ˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂən˧˥ vən˨˨ ɗəwŋ˨˨ | ʂən˧˥ və̰n˨˨ ɗə̰wŋ˨˨ | ʂən˧˥˧ və̰n˨˨ ɗə̰wŋ˨˨ | |
Danh từ
sân vận động
Đồng nghĩa
- SVĐ (viết tắt)
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sân vận động”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
