steading

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

steading /ˈstɛ.diɳ/

  1. Trang trại.

Tham khảo[sửa]