steely

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

steely

  1. Làm bằng thép.
  2. Như thép, rắn như thép.
  3. Nghiêm khắc; sắt đá.
    steely glance — cái nhìn nghiêm khắc

Tham khảo[sửa]