steg

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

steg

<0>

Phương ngữ khác[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít steg steget
Số nhiều steg stega, stegene

steg

  1. Bước, bước chân.
    Han gikk med lange steg.
    steg for steg — Từng bước một, từ từ.

Tham khảo[sửa]