stige
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | stige | stigen |
| Số nhiều | stiger | stigene |
stige gđ
- Cái thang. Bậc, chức vụ.
- Han satte stigen mot husveggen og klatret opp på den.
- Stillingen som direktør var bare et trinn på stigen mot toppen.
Từ dẫn xuất
- (1) rangstige: Ngạch trật, ngạch bậc.
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å stige |
| Hiện tại chỉ ngôi | stiger |
| Quá khứ | steg/steig |
| Động tính từ quá khứ | steget |
| Động tính từ hiện tại | — |
stige
- Tăng, gia tăng.
- Flyet steg til 3000 meters høyde.
- Termometere/Temperaturen stiger.
- Vannet/Vannstanden har steget.
- å stige i gradene — Được tăng chức, địa vị cao.
- å stige i aktelse — Được kính nể hơn.
- Suksessen steg ham til hodet. — Sự thành công làm cho anh ta kiêu căng.
- Prisene stiger. — Vật giá gia tăng.
- i stigende grad — Ở mức độ gia tăng.
- Bước, leo, trèo (lên xuống).
- å stige ut av en bil
- å stige av/på toget
- Stig på! — Mời vào!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stige”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)