Bước tới nội dung

sternal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstɜː.nᵊl/

Tính từ

sternal /ˈstɜː.nᵊl/

  1. (Giải phẫu) (thuộc) xương ức.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /stɛʁ.nal/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực sternal
/stɛʁ.nal/
sternal
/stɛʁ.nal/
Giống cái sternale
/stɛʁ.nal/
sternale
/stɛʁ.nal/

sternal /stɛʁ.nal/

  1. (Giải phẫu) Xem sternum

Tham khảo