sternum
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstɜː.nəm/
Danh từ
sternum số nhiều sterna, sternums /ˈstɜː.nəm/
- (Giải phẫu) Xương ức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sternum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /stɛʁ.nɔm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sternum /stɛʁ.nɔm/ |
sternum /stɛʁ.nɔm/ |
sternum gđ /stɛʁ.nɔm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sternum”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)