stjele
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å stjele |
| Hiện tại chỉ ngôi | stjeler |
| Quá khứ | stjal |
| Động tính từ quá khứ | stjålet |
| Động tính từ hiện tại | — |
stjele
- Ăn trộm, ăn cắp,
- Bilen min er stjålet.
- å stjele penger
- å stjele som en ravn — Trộm cắp như rươi.
- Choán chỗ, choán thì giờ. Chiếm, chiếm giữ.
- Arbeidet stjeler mye tid.
- Bordet stjeler mye plass.
- Pene jenter stjeler all min oppmerksomhet.
- å stjele.showet — Thu hút được sự chú ý.
- (Refl.) Âm thầm, lén lút.
- De stjal seg til en liten røykepause.
- Han stjal seg av gårde.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stjele”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)