strangely

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈstreɪndʒ.li/

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ  [ˈstreɪndʒ.li]

Phó từ[sửa]

strangely /ˈstreɪndʒ.li/

  1. Lạ lùng.
  2. Kỳ lạ, kỳ quặc.

Tham khảo[sửa]