streife
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å streife |
| Hiện tại chỉ ngôi | streifer |
| Quá khứ | streifa, streifet |
| Động tính từ quá khứ | streifa, streifet |
| Động tính từ hiện tại | — |
streife
- Đi lang thang, vơ vẩn, đi khắp nơi.
- å streife omkring i skog og mark
- Lướt qua, phớt qua, sướt qua.
- Hun streifet ham med blikket.
- Skuddet streifet ham i skulderen.
- Den tanken har aldri streifet meg. — Tôi không bao giờ có ý nghĩ đó.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “streife”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)