Bước tới nội dung

strette

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

strette gc

  1. (Âm nhạc) Đoạn đuổi dồn.
  2. (Quân sự, từ cũ nghĩa cũ) Cuộc đột phá.

Tham khảo