Bước tới nội dung

strow

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈstroʊ/

Ngoại động từ

strow ngoại động từ /ˈstroʊ/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) (như) strew.

Tham khảo