strupe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | strupe | strupen |
| Số nhiều | struper | strupene |
strupe gđ
- (Y) Cổ họng.
- å skjære strupen over på noen
- å sette noen kniven på strupen — Đặt
- Điều kiện tối hậu với ai.
- (Y) Cuống họng.
- Røykere kan få kreft i strupen.
- å fukte strupen — Giải khát.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “strupe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)