stupeur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sty.pœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| stupeur /sty.pœʁ/ |
stupeur /sty.pœʁ/ |
stupeur gc /sty.pœʁ/
- Trạng thái tê mê, trạng thái sửng sờ.
- Rester muet de stupeur — sửng sờ không nói được một lời
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stupeur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)