suavely

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

suavely /ˈswɑːv.li/

  1. Ngọt ngào; khéo léo, tinh tế (thái độ).

Tham khảo[sửa]