suborder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

suborder /ˈsəb.ˌɔr.dɜː/

  1. (Sinh vật học) Phân bộ.

Tham khảo[sửa]