subrepticement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sy.bʁɛp.tis.mɑ̃/
Phó từ
subrepticement /sy.bʁɛp.tis.mɑ̃/
- (Một cách) Gian lậu, (một cách) lén lút.
- Conclure subrepticement un marché — lén lút ký kết một giao kèo mua bán
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “subrepticement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)