ouvertement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /u.vɛʁ.tə.mɑ̃/
Phó từ
ouvertement /u.vɛʁ.tə.mɑ̃/
- Thẳng thắn, không giấu giếm.
- Déclarer ouvertement ses intentions — tuyên bố thẳng thắn ý định của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ouvertement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)