Bước tới nội dung

subroger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /sy.bʁɔ.ʒe/

Ngoại động từ

subroger ngoại động từ /sy.bʁɔ.ʒe/

  1. Cử người thế, cử người thay thế.
    Subroger quelqu'un en sa place — cử người nào thay thế vào chỗ của mình
  2. Thế.
    Subroger des meubles à un immeuble — thế động sản vào một bất động sản

Tham khảo