subscript

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈsəb.ˌskrɪpt/

Danh từ[sửa]

subscript /ˈsəb.ˌskrɪpt/

  1. Chỉ số dưới.

Tham khảo[sửa]