subsection

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

subsection /ˈsəb.ˌsɛk.ʃən/

  1. Tiểu khu.

Tham khảo[sửa]