subtile

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

subtile /ˈsə.tᵊl/

  1. (Từ cổ,nghĩa cổ) (như) subtle.

Tham khảo[sửa]