Bước tới nội dung

subtle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈsə.tᵊl/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

subtle /ˈsə.tᵊl/

  1. Phảng phất.
    a subtle perfume — mùi thơm phảng phất
  2. Huyền ảo.
    a subtle charm — sức hấp dẫn huyền ảo
  3. Khó thấy, tinh vi, tinh tế, tế nhị.
    a subtle distinction — sự phân biệt tế nhị
  4. Khôn khéo, khôn ngoan, lanh lợi, tin nhanh.
    subtle device — phương sách khôn khéo
    subtle workman — công nhân lành nghề
    subtle fingers — những ngón tay khéo léo
    a subtle mind — óc tinh nhanh
  5. Xảo quyệt, quỷ quyệt.
    a subtle enemy — kẻ thù xảo quyệt
  6. (Từ cổ,nghĩa cổ) Mỏng.
    a subtle vapour — lớp hơi nước mỏng

Tham khảo

[sửa]