Bước tới nội dung

suburb

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsə.ˌbɜːb/

Danh từ

suburb /ˈsə.ˌbɜːb/

  1. Ngoại ô.
    the suburbs — khu vực ngoại ô

Tham khảo