succinct
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌsək.ˈsɪŋkt/
Tính từ
succinct /ˌsək.ˈsɪŋkt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “succinct”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | succinct /syk.sɛ̃/ |
succinctes /syk.sɛ̃t/ |
| Giống cái | succincte /syk.sɛ̃t/ |
succinctes /syk.sɛ̃t/ |
succinct
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “succinct”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)