Bước tới nội dung

suddenly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Anh trung đại sodenly, sodeynly, sodeinliche, sodaynlyche; tương đương với sudden + -ly.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈsʌd.ən.li/, [sʌd.n̩.li]
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Tách âm: sud‧den‧ly

Phó từ

[sửa]

suddenly (so sánh hơn more suddenly, so sánh nhất most suddenly)

  1. Thình lình, đột nhiên, đột ngột, bỗng, chợt.
    Đồng nghĩa: all of a sudden
    Trái nghĩa: unsuddenly
    Suddenly, the heavens opened and we all got drenched.
    Đột ngột, trời đổ mưa như trút nước và tất cả chúng tôi đều bị ướt sũng.
    They've suddenly decided to sell the house.
    Họ đột nhiên quyết định bán nhà.

Từ phái sinh

[sửa]