suddenly
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Anh trung đại sodenly, sodeynly, sodeinliche, sodaynlyche; tương đương với sudden + -ly.
Cách phát âm
[sửa]Phó từ
[sửa]suddenly (so sánh hơn more suddenly, so sánh nhất most suddenly)
- Thình lình, đột nhiên, đột ngột, bỗng, chợt.
- Đồng nghĩa: all of a sudden
- Trái nghĩa: unsuddenly
- Suddenly, the heavens opened and we all got drenched.
- Đột ngột, trời đổ mưa như trút nước và tất cả chúng tôi đều bị ướt sũng.
- They've suddenly decided to sell the house.
- Họ đột nhiên quyết định bán nhà.