sudden
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsə.dᵊn/
| [ˈsə.dᵊn] |
Tính từ
sudden /ˈsə.dᵊn/
- Thình lình, đột ngột.
- a sudden change — sự thay đổi đột ngột
- sudden bend in the road — chỗ đường rẽ đột ngột
Danh từ
sudden /ˈsə.dᵊn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sudden”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)