Bước tới nội dung

suffire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Động từ

se suffire tự động từ /sy.fiʁ/

  1. Tự túc.
    Famille paysanne qui se suffit — gia đình nông dân tự túc được

Tham khảo