suiviste
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | suivistes /sɥi.vist/ |
suivistes /sɥi.vist/ |
| Giống cái | suivistes /sɥi.vist/ |
suivistes /sɥi.vist/ |
suiviste
- Theo đuôi.
- Politique suiviste — chính sách theo đuôi
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | suivistes /sɥi.vist/ |
suivistes /sɥi.vist/ |
| Giống cái | suivistes /sɥi.vist/ |
suivistes /sɥi.vist/ |
suiviste
- Kẻ theo đuôi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “suiviste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)