Bước tới nội dung

sulfonato

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]
Wikipedia tiếng Tây Ban Nha có bài viết về:

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /sulfoˈnato/ [sul.foˈna.t̪o]
  • Vần: -ato
  • Tách âm tiết: sul‧fo‧na‧to

Danh từ

sulfonato  (số nhiều sulfonatos)

  1. (hóa học) Sulfonat

Từ liên hệ